Kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers, 22h00 ngày 07/02

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

  • Thứ bảy, Ngày 07/02/2026
    22:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 31
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.80
    +0.5
    1.05
    O 2.5
    0.98
    U 2.5
    0.88
    1
    1.71
    X
    3.30
    2
    4.33
    Hiệp 1
    -0.25
    0.94
    +0.25
    0.88
    O 1
    0.86
    U 1
    0.94
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Gillingham vs Tranmere Rovers

  • Sân vận động: Priestfield Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 0

Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 31

  • Gillingham vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính

  • 25'
    Ronan Hale (Assist:Armani Little) goal 
    1-0
  • 63'
    Robbie McKenzie  
    Bradley Dack  
    1-0
  • 63'
    Josh Andrews  
    Sam Vokes  
    1-0
  • 63'
    Sam Gale  
    Garath McCleary  
    1-0
  • 65'
    Ronan Hale (Assist:Max Clark) goal 
    2-0
  • 72'
    2-0
     Max Dickov
     Zech Obiero
  • 72'
    2-0
     Cameron Norman
     James Plant
  • 74'
    2-0
     Kristian Dennis
     Joe Ironside
  • 78'
    2-1
    goal Charlie Whitaker (Assist:Max Dickov)
  • 80'
    Seb Palmer-Houlden  
    Ronan Hale  
    2-1
  • 81'
    2-1
     Jason Lowe
     Stephan Negru
  • Gillingham vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị

  • Gillingham4-2-3-1
    1
    Glenn Morris
    3
    Max Clark
    15
    Travis Akomeah
    39
    Omar Beckles
    2
    Remeao Hutton
    8
    Armani Little
    6
    Ethan Coleman
    38
    Ronan Hale
    23
    Bradley Dack
    7
    Garath McCleary
    19
    Sam Vokes
    29
    Joe Ironside
    7
    Charlie Whitaker
    32
    Zech Obiero
    26
    James Plant
    25
    Lewis Warrington
    8
    Sam Finley
    11
    Omari Patrick
    28
    Stephan Negru
    5
    Nathan Smith
    3
    Patrick Brough
    33
    Marko Marosi
    Tranmere Rovers3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 12Seb Palmer-Houlden
    14Robbie McKenzie
    9Josh Andrews
    30Sam Gale
    25Jake Turner
    5Andy Smith
    36Cameron Antwi
    Cameron Norman 2
    Max Dickov 31
    Kristian Dennis 9
    Jason Lowe 16
    Nohan Kenneh 42
    Jack Barrett 12
    Aaron McGowan 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Neil Harris
    Ian Dawes
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Gillingham vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê

  • Gillingham
    Tranmere Rovers
  • 15
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    8
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng
    62%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    26
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 26
    Long pass
    26
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 2
    Successful center
    10
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 32
    Đánh đầu thành công
    29
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 31
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 248
    Số đường chuyền
    401
  •  
     
  • 62%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    59
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 4
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 54
    Duels Won
    53
  •  
     
  • 1.64
    Expected Goals
    1.34
  •  
     
  • 0.81
    xG Open Play
    1.07
  •  
     
  • 1.64
    xG Non Penalty
    1.34
  •  
     
  • 1.56
    xGOT
    1.13
  •  
     
  • 23
    Touches In Opposition Box
    30
  •  
     
  • 17
    Accurate Crosses
    25
  •  
     
  • 22
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 32
    Aerial Duels Won
    29
  •  
     
  • 31
    Clearances
    40
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bromley 36 19 13 4 59 36 23 70 H H H T H H
2 Milton Keynes Dons 35 18 11 6 67 35 32 65 T T H T H T
3 Cambridge United 35 18 11 6 50 28 22 65 T T H T H H
4 Notts County 35 19 7 9 54 34 20 64 T H B T B T
5 Swindon Town 36 19 6 11 59 43 16 63 T B T B H H
6 Salford City 35 18 4 13 49 46 3 58 B B B T B T
7 Grimsby Town 35 15 11 9 50 39 11 56 T H B T T H
8 Chesterfield 36 14 14 8 57 47 10 56 H T H B T B
9 Crewe Alexandra 36 16 8 12 53 43 10 56 T T B T T B
10 Barnet 36 14 11 11 44 39 5 53 H B B T T B
11 Walsall 35 15 8 12 43 39 4 53 B H B T B B
12 Colchester United 35 14 10 11 50 39 11 52 B H T B B T
13 Oldham Athletic 34 12 13 9 39 31 8 49 H T T T H T
14 Fleetwood Town 35 13 10 12 45 43 2 49 H T T H T H
15 Accrington Stanley 35 13 8 14 38 37 1 47 B T B B B H
16 Gillingham 34 11 12 11 42 42 0 45 T B B B T H
17 Shrewsbury Town 36 11 8 17 37 56 -19 41 T T T T B T
18 Cheltenham Town 34 10 7 17 36 57 -21 37 B H H T H H
19 Tranmere Rovers 36 9 8 19 48 65 -17 35 T B B B B B
20 Bristol Rovers 35 10 4 21 35 58 -23 34 B B B T H T
21 Crawley Town 36 6 11 19 35 58 -23 29 B B H H B H
22 Barrow 34 7 7 20 35 53 -18 28 B T B B B H
23 Newport County 36 7 7 22 36 63 -27 28 B T B H T B
24 Harrogate Town 36 6 9 21 26 56 -30 27 T H T H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation