Kết quả Notts County vs Tranmere Rovers, 22h00 ngày 21/02
Kết quả Notts County vs Tranmere Rovers
Đối đầu Notts County vs Tranmere Rovers
Phong độ Notts County gần đây
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 21/02/202622:00
-
Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.94+0.75
0.90O 2.5
0.86U 2.5
0.961
1.61X
3.602
4.75Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.90O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Notts County vs Tranmere Rovers
-
Sân vận động: Meadow Lane Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Anh 2025-2026 » vòng 34
-
Notts County vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính
-
15'Jason Lowe(OW)1-0
-
26'Conor Grant
Oliver Norburn1-0 -
34'1-0Zech Obiero
-
41'1-0Lewis Warrington
-
45'Matty Platt1-0
-
46'Lee Ndlovu
2-0 -
51'2-0Joe Ironside
James Plant -
51'2-0Cameron Norman
Lewis Warrington -
55'Lee Ndlovu (Assist:Conor Grant)
3-0 -
57'Jodi Jones (Assist:Lee Ndlovu)
4-0 -
61'4-0Nohan Kenneh
Charlie Whitaker -
63'Rod McDonald
Matty Platt4-0 -
64'Matthew Dennis
Lee Ndlovu4-0 -
64'Tyrese Hall
Qamaruddin Maziar Kouhyar4-0 -
67'4-0Max Dickov
Omari Patrick -
67'4-0Aaron McGowan
Jason Lowe -
76'Harald Nilsen Tangen
Scott Robertson4-0 -
86'Matthew Dennis
5-0
-
Notts County vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Notts County3-4-2-1Tranmere Rovers3-4-2-131James Belshaw4Jacob Bedeau5Matty Platt28Lewis Macari10Jodi Jones20Scott Robertson8Oliver Norburn25Nicholas Tsaroulla17Qamaruddin Maziar Kouhyar14Tom Iorpenda39Lee Ndlovu7Charlie Whitaker32Zech Obiero11Omari Patrick26James Plant8Sam Finley25Lewis Warrington3Patrick Brough16Jason Lowe28Stephan Negru5Nathan Smith33Marko Marosi
- Đội hình dự bị
-
11Conor Grant27Harald Nilsen Tangen19Matthew Dennis3Rod McDonald26Tyrese Hall22Enoru Beck-Ray21Harry GriffithsCameron Norman 2Nohan Kenneh 42Max Dickov 31Joe Ironside 29Aaron McGowan 30Sol Solomon 17Jack Barrett 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Luke WilliamsIan Dawes
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Notts County vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê
-
Notts CountyTranmere Rovers
-
17Tổng cú sút5
-
-
8Sút trúng cầu môn1
-
-
5Phạm lỗi12
-
-
5Phạt góc2
-
-
11Sút Phạt5
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
33Đánh đầu49
-
-
1Cứu thua5
-
-
16Cản phá thành công23
-
-
7Thử thách10
-
-
14Long pass24
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
7Successful center2
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
19Đánh đầu thành công22
-
-
5Cản sút1
-
-
12Rê bóng thành công20
-
-
11Đánh chặn2
-
-
24Ném biên22
-
-
432Số đường chuyền445
-
-
77%Chuyền chính xác76%
-
-
111Pha tấn công97
-
-
45Tấn công nguy hiểm26
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
4Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
13Shots Inside Box1
-
-
4Shots Outside Box4
-
-
58Duels Won52
-
-
3.82Expected Goals0.25
-
-
3.67xGOT0.07
-
-
33Touches In Opposition Box11
-
-
24Accurate Crosses10
-
-
39Ground Duels Won30
-
-
19Aerial Duels Won22
-
-
18Clearances34
-
BXH Hạng 2 Anh 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bromley | 36 | 19 | 13 | 4 | 59 | 36 | 23 | 70 | H H H T H H |
| 2 | Milton Keynes Dons | 35 | 18 | 11 | 6 | 67 | 35 | 32 | 65 | T T H T H T |
| 3 | Cambridge United | 35 | 18 | 11 | 6 | 50 | 28 | 22 | 65 | T T H T H H |
| 4 | Notts County | 35 | 19 | 7 | 9 | 54 | 34 | 20 | 64 | T H B T B T |
| 5 | Swindon Town | 36 | 19 | 6 | 11 | 59 | 43 | 16 | 63 | T B T B H H |
| 6 | Salford City | 35 | 18 | 4 | 13 | 49 | 46 | 3 | 58 | B B B T B T |
| 7 | Grimsby Town | 35 | 15 | 11 | 9 | 50 | 39 | 11 | 56 | T H B T T H |
| 8 | Chesterfield | 36 | 14 | 14 | 8 | 57 | 47 | 10 | 56 | H T H B T B |
| 9 | Crewe Alexandra | 36 | 16 | 8 | 12 | 53 | 43 | 10 | 56 | T T B T T B |
| 10 | Barnet | 36 | 14 | 11 | 11 | 44 | 39 | 5 | 53 | H B B T T B |
| 11 | Walsall | 35 | 15 | 8 | 12 | 43 | 39 | 4 | 53 | B H B T B B |
| 12 | Colchester United | 35 | 14 | 10 | 11 | 50 | 39 | 11 | 52 | B H T B B T |
| 13 | Oldham Athletic | 34 | 12 | 13 | 9 | 39 | 31 | 8 | 49 | H T T T H T |
| 14 | Fleetwood Town | 35 | 13 | 10 | 12 | 45 | 43 | 2 | 49 | H T T H T H |
| 15 | Accrington Stanley | 35 | 13 | 8 | 14 | 38 | 37 | 1 | 47 | B T B B B H |
| 16 | Gillingham | 34 | 11 | 12 | 11 | 42 | 42 | 0 | 45 | T B B B T H |
| 17 | Shrewsbury Town | 36 | 11 | 8 | 17 | 37 | 56 | -19 | 41 | T T T T B T |
| 18 | Cheltenham Town | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 57 | -21 | 37 | B H H T H H |
| 19 | Tranmere Rovers | 36 | 9 | 8 | 19 | 48 | 65 | -17 | 35 | T B B B B B |
| 20 | Bristol Rovers | 35 | 10 | 4 | 21 | 35 | 58 | -23 | 34 | B B B T H T |
| 21 | Crawley Town | 36 | 6 | 11 | 19 | 35 | 58 | -23 | 29 | B B H H B H |
| 22 | Barrow | 34 | 7 | 7 | 20 | 35 | 53 | -18 | 28 | B T B B B H |
| 23 | Newport County | 36 | 7 | 7 | 22 | 36 | 63 | -27 | 28 | B T B H T B |
| 24 | Harrogate Town | 36 | 6 | 9 | 21 | 26 | 56 | -30 | 27 | T H T H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

