UD San Fernando: tin tức, thông tin website facebook
CLB UD San Fernando: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | UD San Fernando |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Tây Ban Nha |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Tây Ban Nha |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả UD San Fernando mới nhất
-
08/03 19:00TeniscaUD San Fernando0 - 1Vòng 25
-
05/03 01:00UD San FernandoPanaderia Pulido0 - 0Vòng 20
-
01/03 19:00UD San FernandoReal Union Tenerife 11 - 0Vòng 24
-
26/02 01:001 UD San FernandoMarino1 - 1Vòng 18
-
21/02 04:00UD TamaraceiteUD San Fernando0 - 0Vòng 23
-
15/02 19:001 UD San FernandoHerbania1 - 0Vòng 22
-
08/02 00:00Las Palmas CUD San Fernando1 - 2Vòng 21
-
25/01 19:00TeldeUD San Fernando 10 - 0Vòng 19
-
15/01 01:00UD San FernandoLanzarote2 - 0Vòng 14
-
10/01 19:00UD San FernandoCD Mensajero2 - 0Vòng 17
Lịch thi đấu UD San Fernando sắp tới
-
15/03 19:00UD San FernandoCD Atletico Paso? - ?Vòng 26
-
22/03 00:00CD San MiguelUD San Fernando? - ?Vòng 27
-
29/03 18:00UD San FernandoCD Union Sur Yaiza? - ?Vòng 28
-
02/04 03:00Villa Santa BrigidaUD San Fernando? - ?Vòng 29
-
12/04 18:00UD San FernandoArucas CF? - ?Vòng 30
-
19/04 18:00LanzaroteUD San Fernando? - ?Vòng 31
-
26/04 00:00CF San BartolomeUD San Fernando? - ?Vòng 32
-
03/05 18:00UD San FernandoTenerife C? - ?Vòng 33
-
10/05 18:00CD MensajeroUD San Fernando? - ?Vòng 34
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Rayo Majadahonda | 26 | 16 | 7 | 3 | 40 | 17 | 23 | 55 | H T H T B T |
| 2 | UD San Sebastian Reyes | 26 | 16 | 5 | 5 | 39 | 20 | 19 | 53 | T T T T H T |
| 3 | UB Conquense | 26 | 12 | 10 | 4 | 32 | 22 | 10 | 46 | T T T H T T |
| 4 | Getafe B | 25 | 13 | 6 | 6 | 43 | 27 | 16 | 45 | T B T H T T |
| 5 | Tenerife B | 25 | 12 | 4 | 9 | 41 | 39 | 2 | 40 | T H T B T B |
| 6 | Orihuela CF | 26 | 10 | 8 | 8 | 37 | 30 | 7 | 38 | B H T T H B |
| 7 | CD Coria | 26 | 10 | 8 | 8 | 32 | 28 | 4 | 38 | T H B B H B |
| 8 | RSD Alcala Henares | 26 | 9 | 8 | 9 | 31 | 32 | -1 | 35 | T B B H T T |
| 9 | CF Intercity | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 36 | 0 | 35 | B T B T B B |
| 10 | Las Palmas Atletico | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 | 32 | 1 | 33 | H H H T B B |
| 11 | CD Artistico Navalcarnero | 26 | 8 | 9 | 9 | 30 | 33 | -3 | 33 | B H T B T B |
| 12 | Elche CF Ilicitano | 25 | 7 | 10 | 8 | 38 | 39 | -1 | 31 | H T B T T B |
| 13 | Fuenlabrada | 26 | 7 | 7 | 12 | 27 | 33 | -6 | 28 | B B H B H B |
| 14 | CD Colonia Moscardo | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 47 | -15 | 27 | B T H T B T |
| 15 | Rayo Vallecano B | 26 | 8 | 2 | 16 | 26 | 47 | -21 | 26 | B B B B B B |
| 16 | Quintanar Del Rey | 26 | 7 | 5 | 14 | 27 | 34 | -7 | 26 | T B B B T T |
| 17 | Real Madrid C | 26 | 6 | 6 | 14 | 31 | 39 | -8 | 24 | B B B H B T |
| 18 | Suokuaili Moss | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 | 42 | -20 | 22 | T H T B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs